Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yǒng

甬 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甬 trong tiếng Việt

đường đi có tường bao hai bên

Tra từ liên quan