Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甩手顿脚甩手頓腳

shuǎi shǒu dùn jiǎo

甩手顿脚 là gì?

甩手顿脚 [shuǎi shǒu dùn jiǎo] có nghĩa là vung tay và dậm chân (trong tức giận hoặc tuyệt vọng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甩手顿脚 trong tiếng Việt

vung tay và dậm chân (trong tức giận hoặc tuyệt vọng)

Cách đọc và ghi nhớ 甩手顿脚

甩手顿脚 được đọc là shuǎi shǒu dùn jiǎo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vung tay và dậm chân (trong tức giận hoặc tuyệt vọng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan