田寮乡
thị trấn Tianliao hoặc Tienliao ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
thị trấn Tianliao hoặc Tienliao ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Thiên Liêu hoặc Điền Liêu, thị trấn ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
›田尾Tián wěithị trấn Tianwei hoặc Tienwei ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
›田尾乡Tián wěi Xiāngthị trấn Tianwei hoặc Tienwei ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
›田中镇Tián zhōng Zhèntrấn Điền Trung ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
›田家庵区Tián jiā ān QūĐiền Gia Am, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市[Huai2nan2 Shi4], An Huy
›田家庵Tián jiā ānĐiền Gia Am, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市[Huai2nan2 Shi4], An Huy
›田役tián yìcông việc đồng áng
›田埂tián gěngbờ hoặc lối đi giữa các thửa ruộng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.