Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
载湉
Zǎi tián

tên khai sinh của hoàng đế Quang Tự nhà Thanh 光緒|光绪[Guang1 xu4]

Cụm từ
载波
zài bō

sóng mang

Cụm từ
载歌载舞
zài gē zài wǔ

hát và múa (thành ngữ); lễ hội tưng bừng

Thành ngữ
载歌且舞
zài gē qiě wǔ

hát và múa (thành ngữ); lễ hội tưng bừng

Thành ngữ
载明
zǎi míng

ghi rõ ràng bằng văn bản; quy định; nêu rõ

Cụm từ
载携
zài xié

mang; chịu

Cụm từ
载弹量
zài dàn liàng

tải trọng thuốc nổ

Cụm từ
载客量
zài kè liàng

sức chứa hành khách

Cụm từ
载客车
zài kè chē

tàu (hoặc xe buýt) chở khách

Cụm từ
载客
zài kè

chở khách lên

Cụm từ
载具
zài jù

phương tiện (xe, thuyền, máy bay, v.v.); xe cộ; (nghĩa bóng) môi trường; nền tảng; vectơ; (Đài Loan) (cách phát âm ở Đài Loan [zai3 ju4]) thiết bị tiêu dùng (thẻ thông minh hoặc…

Cụm từ
载入
zǎi rù

tải vào; ghi lại; viết vào; nhập (dữ liệu); đi vào (hồ sơ); được ghi nhận (trong lịch sử)

Cụm từ
载伯德
Zǎi bó dé

Zebedee (tên)

Cụm từ
载人轨道空间站
zài rén guǐ dào kōng jiān zhàn

trạm không gian có người lái quay quanh quỹ đạo

Cụm từ
载人
zài rén

chở hành khách; (tàu vũ trụ, v.v.) có người lái; cũng đọc là [zai3 ren2]

Cụm từ
zài

chở; vận chuyển; tải; chứa; đổ đầy; và; cũng như; đồng thời

Từ vựng
zhōu

(văn học) trục (xe ngựa); xe ngựa

Từ vựng
quán

hạn chế (về tài năng hoặc khả năng); (cổ) bánh xe đặc (không có nan)

Từ vựng

xe chiến

Từ vựng
较长絜短
jiào cháng xié duǎn

so sánh dài và ngắn; so sánh ưu và nhược điểm

Cụm từ
较量
jiào liàng

đọ sức với ai; thi đấu với ai; cuộc thi; trận đấu; mặc cả; tranh cãi

Cụm từ
较著
jiào zhù

rõ ràng; nổi bật; đáng chú ý

Cụm từ
较短絜长
jiào duǎn xié cháng

so sánh ngắn và dài; so sánh ưu và nhược điểm

Cụm từ
较真儿
jiào zhēn r

biến thể er hoá của 較真|较真[jiao4 zhen1]

Cụm từ
较真
jiào zhēn

nghiêm túc; thật sự

Cụm từ
较略
jiào lüè

xấp xỉ; đại khái; khoảng

Cụm từ
较然
jiào rán

rõ ràng; hiển nhiên; đáng kể

Cụm từ
较为
jiào wéi

tương đối; khá

Cụm từ
较比
jiào bǐ

tương đối (thông tục); khá; khá là; tương đối

Cụm từ
较差
jiào chà

bình thường; khá kém; không đặc biệt tốt

Cụm từ