石岗石崗 Shí Gǎng 石岗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 石岗 trong tiếng Việt Thạch Cảng (khu vực ở Hồng Kông) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan