Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
轴承
zhóu chéng

(cơ khí) ổ trục

Cụm từ
轴心国
Zhóu xīn guó

phe Trục (Chiến tranh Thế giới II)

Cụm từ
轴心
zhóu xīn

trục; (nghĩa bóng) yếu tố trung tâm; yếu tố then chốt; trục (liên minh quốc gia)

Cụm từ
轴向
zhóu xiàng

trục; hướng trục

Cụm từ
zhòu

xem 壓軸戲|压轴戏[ya1 zhou4 xi4]; cách phát âm ở Đài Loan: [zhou2]

Từ vựng

hiến tế

Từ vựng
è

biến thể cũ của 軛|轭[e4]

Từ vựng
轱辘
gū lù

bánh xe; lăn; cũng đọc là [gu1 lu5]

Cụm từ

bánh xe; lăn

Từ vựng

xương lớn

Từ vựng
kuāng

làm hỏng (Quảng Đông); phá hủy; làm méo (bánh xe)

Từ vựng
轸方
zhěn fāng

vuông; vuông vắn

Cụm từ
zhěn

vuông; mạnh mẽ (như về cảm xúc)

Từ vựng
líng

khung lưới ở phía trước và hai bên

Từ vựng

đầu của ách

Từ vựng

họ [Hu1]

Từ vựng
zhuǎn

biến thể tiếng Nhật của 轉|转

Từ vựng
Qián

biến thể cũ của 黔[Qian2]

Từ vựng
kuáng

biến thể cũ của 軖[kuang2]

Từ vựng
软腭音
ruǎn è yīn

(ngôn ngữ học) âm vòm mềm

Cụm từ
软腭
ruǎn è

vòm miệng mềm

Cụm từ
软龈音
ruǎn yín yīn

âm vòm mềm (ngôn ngữ học)

Cụm từ
软体配送者
ruǎn tǐ pèi sòng zhě

nhà phân phối phần mềm

Cụm từ
软体业
ruǎn tǐ yè

ngành công nghiệp phần mềm

Cụm từ
软体动物
ruǎn tǐ dòng wù

động vật thân mềm

Cụm từ
软体
ruǎn tǐ

(của động vật) cơ thể mềm; (Đài Loan) phần mềm

Cụm từ
软骨鱼类
ruǎn gǔ yú lèi

các loài cá sụn; Chondrichthyes (lớp phân loại bao gồm cá mập và cá đuối)

Cụm từ
软骨鱼
ruǎn gǔ yú

cá sụn (như cá mập)

Cụm từ
软骨头
ruǎn gǔ tou

người yếu đuối, nhát gan; người không có xương sống

Cụm từ
软骨病
ruǎn gǔ bìng

bệnh sụn (y học)

Cụm từ