石女 shí nǚ 石女 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 石女 trong tiếng Việt nữ mắc dị tật không có hoặc bị bịt kín âm đạo (do khiếm khuyết bẩm sinh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan