Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石女

shí nǚ

石女 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石女 trong tiếng Việt

nữ mắc dị tật không có hoặc bị bịt kín âm đạo (do khiếm khuyết bẩm sinh)

Tra từ liên quan