Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石斛

shí hú

石斛 là gì?

石斛 [shí hú] có nghĩa là thạch hộc (Dendrobium nobile).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石斛 trong tiếng Việt

thạch hộc (Dendrobium nobile)

Cách đọc và ghi nhớ 石斛

石斛 được đọc là shí hú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thạch hộc (Dendrobium nobile)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan