Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石墨

shí mò

石墨 là gì?

石墨 [shí mò] có nghĩa là than chì; graphite.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石墨 trong tiếng Việt

  1. than chì
  2. graphite

Cách đọc và ghi nhớ 石墨

石墨 được đọc là shí mò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “than chì; graphite”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan