Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舞步

wǔ bù

舞步 là gì?

舞步 [wǔ bù] có nghĩa là bước nhảy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舞步 trong tiếng Việt

bước nhảy

Cách đọc và ghi nhớ 舞步

舞步 được đọc là wǔ bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bước nhảy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan