Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舒适区舒適區

shū shì qū

舒适区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舒适区 trong tiếng Việt

vùng thoải mái

Tra từ liên quan