Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舞弊

wǔ bì

舞弊 là gì?

舞弊 [wǔ bì] có nghĩa là thực hiện hành vi gian lận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舞弊 trong tiếng Việt

thực hiện hành vi gian lận

Cách đọc và ghi nhớ 舞弊

舞弊 được đọc là wǔ bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thực hiện hành vi gian lận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan