Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舒张压舒張壓

shū zhāng yā

舒张压 là gì?

舒张压 [shū zhāng yā] có nghĩa là huyết áp tâm trương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舒张压 trong tiếng Việt

huyết áp tâm trương

Cách đọc và ghi nhớ 舒张压

舒张压 được đọc là shū zhāng yā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyết áp tâm trương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan