舒适
ấm cúng; dễ chịu
ấm cúng; dễ chịu
舒适 thường mang nghĩa “ấm cúng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 舒适, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thoải mái; dễ chịu
›舒缓shū huǎngiảm căng thẳng; thư giãn; làm cho thư giãn; làm dịu; thoải mái; từ tốn và không vội vã; nhẹ nhàng; dễ chịu…
›舒兰市Shū lán shìThành phố cấp huyện Thư Lan, địa khu Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát Lâm
›舒适区shū shì qūvùng thoải mái
›舒兰Shū lánThành phố cấp huyện Thư Lan, địa khu Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát Lâm
›舒适音shū shì yīngiọng nói thoải mái (rất phù hợp với tầm cao độ của một người)
›舒芙蕾shū fú lěisoufflé (từ mượn)
›舒马赫Shū mǎ hèMichael Schumacher (1969-), cựu tay đua người Đức
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.