Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
中枢
zhōng shū

trung tâm; đầu mối; hệ thống quản lý trung ương

Cụm từ
中标
zhòng biāo

trúng thầu; thắng thầu

Cụm từ
中乐透
zhòng lè tòu

trúng xổ số

Cụm từ
中枪
zhòng qiāng

bị trúng đạn; bị bắn

Cụm từ
中概股
zhōng gài gǔ

cổ phiếu khái niệm Trung Quốc (cổ phiếu của công ty Trung Quốc giao dịch trên sàn giao dịch ngoài Trung Quốc hoặc ở Hồng Kông) (viết tắt của 中國概念股|中国概念股[Zhong1 guo2 gai4 nian4…

Viết tắt
中校
zhōng xiào

sĩ quan trung cấp trong quân đội Trung Quốc; thượng tá; tư lệnh

Cụm từ
中板
zhōng bǎn

vừa vừa

Cụm từ
中东呼吸综合征
Zhōng dōng hū xī zōng hé zhèng

hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS)

Cụm từ
中东
Zhōng dōng

Trung Đông

Cụm từ
中杜鹃
zhōng dù juān

(loài chim ở Trung Quốc) chim cu cu Himalaya (Cuculus saturatus)

Cụm từ
中杓鹬
zhōng sháo yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim choắt mỏ cong (Numenius phaeopus)

Cụm từ
中村
Zhōng cūn

Nakamura (tên họ Nhật Bản)

Cụm từ
中期
zhōng qī

giữa (một khoảng thời gian); trung hạn (kế hoạch, dự báo, v.v.)

Cụm từ
中朝
Zhōng Cháo

Trung-Bắc Triều; Trung Quốc và Bắc Triều Tiên

Cụm từ
中暑
zhòng shǔ

bị cảm nắng; say nắng; sốc nhiệt

Cụm từ
中时
Zhōng Shí

China Times (tên viết tắt của 中國時報|中国时报[Zhong1 guo2 Shi2 bao4])

Viết tắt
中旬
zhōng xún

quãng giữa tháng

Cụm từ
中日韩越
Zhōng Rì Hán Yuè

Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam

Cụm từ
中日韩统一表意文字
Zhōng Rì Hán tǒng yī biǎo yì wén zì

chữ Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn; Unihan

Cụm từ
中日韩
Zhōng Rì Hán

Trung, Nhật và Hàn Quốc

Cụm từ
中日关系
Zhōng Rì guān xì

quan hệ Trung-Nhật

Cụm từ
中日
Zhōng Rì

Trung-Nhật

Cụm từ
中旅社
Zhōng lǚ shè

Công ty Du lịch Trung Quốc (CTS), công ty du lịch thuộc sở hữu nhà nước

Cụm từ
中方县
Zhōng fāng xiàn

huyện Zhongfang ở Huaihua 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
中方
Zhōng fāng

phía Trung Quốc (trong một liên doanh quốc tế)

Cụm từ
中断
zhōng duàn

cắt ngắn; ngừng lại; gián đoạn; làm gián đoạn

Cụm từ
中新网
Zhōng xīn wǎng

ChinaNews (Trung Quốc Tân Văn xã)

Cụm từ
中新社
Zhōng xīn shè

Trung Quốc Tân Văn xã, viết tắt của 中國新聞社|中国新闻社

Viết tắt
中新世
Zhōng xīn shì

kỷ Miocen (thời kỳ địa chất từ 24 triệu đến 5 triệu năm trước)

Cụm từ
中文标准交换码
Zhōng wén biāo zhǔn jiāo huàn mǎ

CSIC, mã trao đổi tiêu chuẩn Trung Quốc sử dụng từ năm 1992

Cụm từ