Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中期

zhōng qī

中期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中期 trong tiếng Việt

giữa (một khoảng thời gian); trung hạn (kế hoạch, dự báo, v.v.)

Tra từ liên quan