中期 zhōng qī 中期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 中期 trong tiếng Việt giữa (một khoảng thời gian); trung hạn (kế hoạch, dự báo, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan