中期
giữa (một khoảng thời gian); trung hạn (kế hoạch, dự báo, v.v.)
giữa (một khoảng thời gian); trung hạn (kế hoạch, dự báo, v.v.)
中期 thường mang nghĩa “giữa (một khoảng thời gian)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 中期, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Trung-Bắc Triều; Trung Quốc và Bắc Triều Tiên
›中杓鹬zhōng sháo yù(loài chim ở Trung Quốc) chim choắt mỏ cong (Numenius phaeopus)
›中杜鹃zhōng dù juān(loài chim ở Trung Quốc) chim cu cu Himalaya (Cuculus saturatus)
›中东Zhōng dōngTrung Đông
›中旬zhōng xúnquãng giữa tháng
›中东呼吸综合征Zhōng dōng hū xī zōng hé zhènghội chứng hô hấp Trung Đông (MERS)
›中日韩越Zhōng Rì Hán YuèTrung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam
›中日韩统一表意文字Zhōng Rì Hán tǒng yī biǎo yì wén zìchữ Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn; Unihan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.