Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中东中東

Zhōng dōng

中东 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中东 trong tiếng Việt

Trung Đông

Tra từ liên quan