Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
中美
Zhōng Měi

Trung-Mỹ

Cụm từ
中继资料
zhōng jì zī liào

siêu dữ liệu

Cụm từ
中继站
zhōng jì zhàn

trạm chuyển tiếp

Cụm từ
中继器
zhōng jì qì

bộ lặp

Cụm từ
中继
zhōng jì

truyền tiếp; nhắc lại

Cụm từ
中缝
zhōng fèng

khoảng trống dọc trong báo giữa hai trang liền kề; đường chỉ dọc ở lưng quần áo

Cụm từ
中线
zhōng xiàn

đường giữa; đường trung tuyến

Cụm từ
中缀
zhōng zhuì

trung tố (ngữ pháp), yếu tố gắn bên trong từ hoặc cụm từ

Cụm từ
中组部
Zhōng zǔ bù

Ban Tổ chức (viết tắt của 中共中央組織部|中共中央组织部[Zhong1 Gong4 Zhong1 yang1 Zu3 zhi1 bu4])

Viết tắt
中级
zhōng jí

cấp trung (trong hệ thống phân cấp)

Cụm từ
中纪委
Zhōng jì wěi

Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương (CCDI), tổ chức trong ĐCSTQ điều tra tham nhũng và sai phạm khác của cán bộ Đảng; viết tắt của 中共中央紀律檢查委員會|中共中央纪律检查委员会

Viết tắt
中签
zhòng qiān

trúng phiếu; rút trúng số may mắn

Cụm từ
中篇小说
zhōng piān xiǎo shuō

tiểu thuyết vừa

Cụm từ
中箭落马
zhòng jiàn luò mǎ

nghĩa đen: trúng tên và ngã ngựa; gặp thất bại nghiêm trọng (thành ngữ)

Thành ngữ
中筋面粉
zhōng jīn miàn fěn

bột mì đa dụng; bột để làm sủi cảo và mì

Cụm từ
中等普通教育
zhōng děng pǔ tōng jiào yù

giáo dục trung học cơ sở

Cụm từ
中等教育
zhōng děng jiào yù

giáo dục trung học; giáo dục cấp hai

Cụm từ
中等技术学校
zhōng děng jì shù xué xiào

trường trung cấp kỹ thuật; trường trung cấp công nghệ

Cụm từ
中等师范学校
zhōng děng shī fàn xué xiào

trường sư phạm trung học (trường trung học đào tạo giáo viên mầm non và tiểu học)

Cụm từ
中等专业教育
zhōng děng zhuān yè jiào yù

giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

Cụm từ
中等专业学校
zhōng děng zhuān yè xué xiào

trường trung học chuyên nghiệp

Cụm từ
中等
zhōng děng

trung bình

Cụm từ
中站区
Zhōng zhàn qū

quận Zhongzhan của thành phố Jiaozuo 焦作市[Jiao1 zuo4 shi4], Hà Nam

Cụm từ
中站
Zhōng zhàn

quận Zhongzhan của thành phố Jiaozuo 焦作市[Jiao1 zuo4 shi4], Hà Nam

Cụm từ
中立派
zhōng lì pài

trung lập; phái trung lập

Cụm từ
中立性
zhōng lì xìng

tính không thiên vị; tính trung lập

Cụm từ
中立国
zhōng lì guó

quốc gia trung lập

Cụm từ
中立
zhōng lì

trung lập; tính trung lập

Cụm từ
中空玻璃
zhōng kōng bō li

kính hai lớp

Cụm từ
中空
zhōng kōng

rỗng; bên trong trống

Cụm từ