Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中继站中繼站

zhōng jì zhàn

中继站 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中继站 trong tiếng Việt

trạm chuyển tiếp

Tra từ liên quan