Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中签中簽

zhòng qiān

中签 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中签 trong tiếng Việt

  1. trúng phiếu
  2. rút trúng số may mắn
Tra từ liên quan