Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
中华字海
Zhōng huá Zì hǎi

Trung Hoa Tự Hải, từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 85.568 mục, biên soạn năm 1994

Cụm từ
中华全国体育总会
Zhōng huá Quán guó Tǐ yù Zǒng huì

Liên đoàn Thể thao Toàn quốc Trung Hoa

Cụm từ
中华全国总工会
Zhōng huá Quán guó Zǒng gōng huì

Tổng Liên đoàn Lao động Toàn quốc Trung Hoa

Cụm từ
中华全国妇女联合会
Zhōng huá Quán guó Fù nǚ Lián hé huì

Liên đoàn Phụ nữ Toàn quốc Trung Hoa (Trung Quốc, thành lập 1949)

Cụm từ
中华仙鹟
Zhōng huá xiān wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi lam Trung Quốc (Cyornis glaucicomans)

Cụm từ
中华人民共和国
Zhōng huá Rén mín Gòng hé guó

Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

Cụm từ
中华
Zhōng huá

Trung Hoa (tên gọi trang trọng thay thế)

Cụm từ
中草药
zhōng cǎo yào

thuốc thảo dược Trung Quốc

Cụm từ
中英文对照
Zhōng Yīng wén duì zhào

văn bản đối chiếu song ngữ Trung - Anh

Cụm từ
中英对照
Zhōng Yīng duì zhào

văn bản đối chiếu song ngữ Trung - Anh

Cụm từ
中英
Zhōng Yīng

Trung-Anh; Trung Quốc-Anh

Cụm từ
中航技进出口有限责任公司
Zhōng háng jì Jìn chū kǒu Yǒu xiàn Zé rèn Gōng sī

Tổng công ty xuất nhập khẩu kỹ thuật hàng không Trung Quốc (CATIC)

Cụm từ
中举
zhòng jǔ

đỗ kỳ thi hương thời phong kiến

Cụm từ
中兴新村
Zhōng xīng Xīn cūn

Làng mới Zhongxing, thị trấn kiểu mẫu ở huyện Nam Đầu, miền trung-tây Đài Loan

Cụm từ
中兴
zhōng xīng

hồi sinh; phục hồi; khôi phục

Cụm từ
中台
Zhōng Tái

Trung Quốc và Đài Loan

Cụm từ
中脊
zhōng jǐ

sống núi giữa đại dương (địa chất)

Cụm từ
中胚层
zhōng pēi céng

trung bì tầng (dòng tế bào trong phôi học)

Cụm từ
中肯
zhòng kěn

thích hợp; đúng lúc

Cụm từ
中听
zhōng tīng

dễ nghe (tức là tin tức dễ chịu); hợp ý; lọt tai; phiên âm Đài Loan [zhong4 ting1]

Cụm từ
中声
zhōng shēng

nguyên âm hoặc lưỡng nguyên âm ở giữa của âm tiết tiếng Hàn

Cụm từ
中联办
Zhōng lián bàn

Văn phòng Liên lạc của Chính phủ Nhân dân Trung ương tại Khu Hành chính Đặc biệt Hồng Kông (viết tắt của 中央人民政府駐香港特別行政區聯絡辦公室|中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室[Zhong1 yang1 Ren2 min2 Zheng4 fu3…

Viết tắt
中联航
Zhōng lián háng

Hãng Hàng không Liên hợp Trung Quốc, viết tắt của 中國聯合航空|中国联合航空[Zhong1 guo2 Lian2 he2 Hang2 kong1]

Viết tắt
中耳炎
zhōng ěr yán

viêm tai giữa

Cụm từ
中耳
zhōng ěr

tai giữa

Cụm từ
中考
zhōng kǎo

kỳ thi tuyển sinh vào trung học phổ thông

Cụm từ
中老年人
zhōng lǎo nián rén

người trung niên và cao tuổi

Cụm từ
中老年
zhōng lǎo nián

trung niên và người già

Cụm từ
中美洲
Zhōng Měi zhōu

Trung Mỹ

Cụm từ
中美文化研究中心
Zhōng Měi Wén huà Yán jiū Zhōng xīn

Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ

Cụm từ