中缝中縫 zhōng fèng 中缝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 中缝 trong tiếng Việt khoảng trống dọc trong báo giữa hai trang liền kề; đường chỉ dọc ở lưng quần áo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan