中兴新村
Làng mới Zhongxing, thị trấn kiểu mẫu ở huyện Nam Đầu, miền trung-tây Đài Loan
Làng mới Zhongxing, thị trấn kiểu mẫu ở huyện Nam Đầu, miền trung-tây Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Trung Quốc và Đài Loan
›中听zhōng tīngdễ nghe (tức là tin tức dễ chịu); hợp ý; lọt tai; phiên âm Đài Loan [zhong4 ting1]
›中航技进出口有限责任公司Zhōng háng jì Jìn chū kǒu Yǒu xiàn Zé rèn Gōng sīTổng công ty xuất nhập khẩu kỹ thuật hàng không Trung Quốc (CATIC)
›中英Zhōng YīngTrung-Anh; Trung Quốc-Anh
›中胚层zhōng pēi céngtrung bì tầng (dòng tế bào trong phôi học)
›中英对照Zhōng Yīng duì zhàovăn bản đối chiếu song ngữ Trung - Anh
›中英文对照Zhōng Yīng wén duì zhàovăn bản đối chiếu song ngữ Trung - Anh
›中草药zhōng cǎo yàothuốc thảo dược Trung Quốc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.