Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中耳炎

zhōng ěr yán

中耳炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中耳炎 trong tiếng Việt

viêm tai giữa

Tra từ liên quan