中英
Trung-Anh; Trung Quốc-Anh
Trung-Anh; Trung Quốc-Anh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tổng công ty xuất nhập khẩu kỹ thuật hàng không Trung Quốc (CATIC)
›中英对照Zhōng Yīng duì zhàovăn bản đối chiếu song ngữ Trung - Anh
›中英文对照Zhōng Yīng wén duì zhàovăn bản đối chiếu song ngữ Trung - Anh
›中草药zhōng cǎo yàothuốc thảo dược Trung Quốc
›中台Zhōng TáiTrung Quốc và Đài Loan
›中华仙鹟Zhōng huá xiān wēng(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi lam Trung Quốc (Cyornis glaucicomans)
›中华全国妇女联合会Zhōng huá Quán guó Fù nǚ Lián hé huìLiên đoàn Phụ nữ Toàn quốc Trung Hoa (Trung Quốc, thành lập 1949)
›中华全国总工会Zhōng huá Quán guó Zǒng gōng huìTổng Liên đoàn Lao động Toàn quốc Trung Hoa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.