Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仙人球

xiān rén qiú

仙人球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仙人球 trong tiếng Việt

cây xương rồng tròn

Tra từ liên quan