Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
付诸实施付諸實施

fù zhū shí shī

付诸实施 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 付诸实施 trong tiếng Việt

đưa vào thực tiễn; tiến hành (thành ngữ)

Tra từ liên quan