Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
cāi

(văn học) uyên bác; học rộng; (văn học) tài hoa; tài năng xuất chúng; phiên âm Đài Loan [sai1]

Từ vựng
xún

kể

Từ vựng
xiè

hợp đồng (biến thể của 契[qi4])

Từ vựng

khóc nức nở

Từ vựng
miǎn

vi phạm

Từ vựng
zhì

chờ đợi; đặt ở

Từ vựng

biến thể của 逼[bi1]; ép buộc; gây áp lực

Từ vựng

dựa vào; giống như

Từ vựng

không đồng đều

Từ vựng
健身馆
jiàn shēn guǎn

phòng gym (trung tâm sức khỏe)

Cụm từ
健身房
jiàn shēn fáng

phòng gym; phòng thể dục

Cụm từ
健身室
jiàn shēn shì

phòng gym

Cụm từ
健身
jiàn shēn

tập thể dục; giữ dáng; tập luyện; rèn luyện thể chất

Cụm từ
健谈
jiàn tán

hoạt bát trong cuộc trò chuyện

Cụm từ
健诊
jiàn zhěn

kiểm tra (sức khỏe, an toàn xe cộ, môi trường,...)

Cụm từ
健行
jiàn xíng

đi bộ đường dài

Cụm từ
健美运动
jiàn měi yùn dòng

thể hình

Cụm từ
健美操
jiàn měi cāo

aerobic; nhảy aerobic (hoạt động thể dục ở trường)

Cụm từ
健美
jiàn měi

khỏe đẹp; tập thể dục thẩm mỹ; viết tắt của 健美運動|健美运动[jian4 mei3 yun4 dong4]

Viết tắt
健硕
jiàn shuò

cơ thể cường tráng; khoẻ mạnh và cơ bắp

Cụm từ
健步如飞
jiàn bù rú fēi

chạy nhanh như bay

Cụm từ
健检
jiàn jiǎn

(Đài Loan) kiểm tra sức khỏe; khám sức khỏe (viết tắt của 健康檢查|健康检查[jian4 kang1 jian3 cha2])

Viết tắt
健旺
jiàn wàng

cường tráng; khỏe mạnh; sung sức; đầy năng lượng

Cụm từ
健慰器
jiàn wèi qì

đồ chơi tình dục

Cụm từ
健怡可乐
Jiàn yí Kě lè

Diet Coke; Coca-Cola Light

Cụm từ
健忘症
jiàn wàng zhèng

chứng mất trí nhớ

Cụm từ
健忘
jiàn wàng

đãng trí

Cụm từ
健康食品
jiàn kāng shí pǐn

thực phẩm sức khỏe

Cụm từ
健康状况
jiàn kāng zhuàng kuàng

tình trạng sức khỏe

Cụm từ
健康检查
jiàn kāng jiǎn chá

xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]

Cụm từ