Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
cāng

kẻ hèn; mộc mạc; thô lỗ; thô kệch

Từ vựng
jué

dùng trong tên cũ

Từ vựng
qiàn

người hầu

Từ vựng
shān

biến thể cũ của 煽[shan1]

Từ vựng

(cũ) người Giang Tây 江西[Jiang1 xi1]; đợi; người hầu; con đường

Từ vựng
杰里米
Jié lǐ mǐ

Jeremy (tên)

Cụm từ
杰里科
Jié lǐ kē

Jericho (thị trấn ở Bờ Tây)

Cụm từ
杰西卡·艾尔芭
Jié xī kǎ · Ài ěr bā

Jessica Alba, nữ diễn viên người Mỹ

Cụm từ
杰西卡
Jié xī kǎ

Jessica (tên)

Cụm từ
杰西·欧文斯
Jié xī · Ōu wén sī

Jesse Owens (1913-1980), vận động viên người Mỹ

Cụm từ
杰西
Jié xī

Jesse (tên)

Cụm từ
杰米
Jié mǐ

(tên) Jamie; Jim

Cụm từ
杰瑞·宋飞
Jié ruì · Sòng fēi

Jerry Seinfeld

Cụm từ
杰瑞
Jié ruì

Jerry hoặc Gerry (tên)

Cụm từ
杰斐逊城
Jié fěi xùn chéng

Thành phố Jefferson, thủ phủ của Missouri

Cụm từ
杰拉德
Jié lā dé

Gerrard (tên)

Cụm từ
杰拉
Jié lā

Gela (thành phố ở Sicily)

Cụm từ
杰弗里·乔叟
Jié fú lǐ · Qiáo sǒu

Geoffrey Chaucer (1343-1400), nhà thơ người Anh, tác giả của The Canterbury Tales 坎特伯雷故事集[Kan3 te4 bo2 lei2 Gu4 shi4 Ji2]

Cụm từ
杰弗逊
Jié fú xùn

Jefferson; thủ phủ của Missouri

Cụm từ
杰奎琳·肯尼迪
Jié kuí lín · Kěn ní dí

Jacqueline Onassis Kennedy (1929-1994)

Cụm từ
杰奎琳
Jié kuí lín

Jacqueline (tên)

Cụm từ
杰夫·金尼
Jié fū · Jīn ní

Jeff Kinney

Cụm từ
杰夫
Jié fū

Jeff hoặc Geoff (tên)

Cụm từ
杰士派
Jié shì pài

Gatsby, thương hiệu mỹ phẩm Nhật Bản

Cụm từ
杰利蝾螈
jié lì róng yuán

phân chia khu vực bầu cử có lợi (từ mượn)

Cụm từ
杰出
jié chū

xuất sắc; ưu tú; đáng chú ý; nổi bật; lừng lẫy

Cụm từ
杰克逊
Jié kè xùn

Jackson (tên); thành phố Jackson, thủ phủ của Mississippi

Cụm từ
杰克森
Jié kè sēn

Jackson (tên)

Cụm từ
杰克·伦敦
Jié kè · Lún dūn

Jack London (1876-1916), nhà văn Mỹ

Cụm từ
杰克
Jié kè

Jack (tên)

Cụm từ