公案
公案 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 公案 trong tiếng Việt
bàn của thẩm phán; vụ án pháp lý phức tạp; vấn đề gây tranh cãi; công án (Thiền tông)
bàn của thẩm phán; vụ án pháp lý phức tạp; vấn đề gây tranh cãi; công án (Thiền tông)