公案
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
公案
bàn của thẩm phán; vụ án pháp lý phức tạp; vấn đề gây tranh cãi; công án (Thiền tông)
Giản thể公案
Phồn thể公案
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng