Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公民权公民權

gōng mín quán

公民权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公民权 trong tiếng Việt

quyền công dân

Tra từ liên quan