公民表决
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
公民表决
trưng cầu dân ý; quyết định bằng bỏ phiếu công khai
Giản thể公民表决
Phồn thể公民表決
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng