公民表决公民表決 gōng mín biǎo jué 公民表决 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 公民表决 trong tiếng Việt trưng cầu dân ý; quyết định bằng bỏ phiếu công khai 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan