公民义务
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
公民义务
nghĩa vụ công dân; nhiệm vụ của công dân
Giản thể公民义务
Phồn thể公民義務
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng