公民
công dân
công dân
公民 thường mang nghĩa “công dân”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 公民 cùng cụm 公民权 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
quyền công dân
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.quyền công dân
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.trưng cầu dân ý
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quyền công dân
›公民权利gōng mín quán lìquyền công dân
›公民权利和政治权利国际公约gōng mín quán lì hé zhèng zhì quán lì guó jì gōng yuēCông ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR)
›公民义务gōng mín yì wùnghĩa vụ công dân; nhiệm vụ của công dân
›公民表决gōng mín biǎo juétrưng cầu dân ý; quyết định bằng bỏ phiếu công khai
›公决gōng juéquyết định công khai (bằng bỏ phiếu); quyết định theo đa số; quyết định chung; trưng cầu dân ý
›公民投票gōng mín tóu piàotrưng cầu dân ý; cuộc trưng cầu ý dân
›公正gōng zhèngcông bằng; công chính; bình đẳng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.