Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
危困
wēi kùn

tình huống nghiêm trọng

Cụm từ
危及
wēi jí

gây nguy hiểm; đe dọa; nguy cơ (đến tính mạng, an ninh quốc gia, v.v.)

Cụm từ
危亡
wēi wáng

bị đe dọa; nguy khốn

Cụm từ
wēi

nguy hiểm; gây nguy hiểm; phiên âm Đài Loan [wei2]

Từ vựng
印鼻
yìn bí

núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua

Cụm từ
印鼠客蚤
yìn shǔ kè zǎo

bọ chét chuột phương Đông (Xenopsylla cheopis)

Cụm từ
印鱼
yìn yú

cá ép (Echeneis naucrates)

Cụm từ
印头鱼
yìn tóu yú

cá ép (Echeneis naucrates)

Cụm từ
印鉴
yìn jiàn

dấu ấn; con dấu; dấu từ con dấu dùng làm chữ ký

Cụm từ
印钮
yìn niǔ

núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua

Cụm từ
印钞票
yìn chāo piào

in tiền

Cụm từ
印迹
yìn jì

dấu chân

Cụm từ
印象派
yìn xiàng pài

trường phái ấn tượng

Cụm từ
印象分
yìn xiàng fēn

điểm có được nhờ gây ấn tượng tốt; điểm thưởng

Cụm từ
印象主义
yìn xiàng zhǔ yì

chủ nghĩa ấn tượng

Cụm từ
印象
yìn xiàng

ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí); một ký ức

Cụm từ
印谱
yìn pǔ

bộ sưu tập con dấu

Cụm từ
印证
yìn zhèng

xác nhận; chứng thực; xác minh; bằng chứng; chứng cứ

Cụm từ
印记
yìn jì

dấu ấn; vết tích

Cụm từ
印制电路板
yìn zhì diàn lù bǎn

bảng mạch in

Cụm từ
印制电路
yìn zhì diàn lù

mạch in

Cụm từ
印制
yìn zhì

in ấn; sản xuất (ấn phẩm)

Cụm từ
印表机
yìn biǎo jī

máy in (Đài Loan)

Cụm từ
印行
yìn xíng

in ấn và phát hành; xuất bản

Cụm từ
印花税
yìn huā shuì

thuế tem

Cụm từ
印花
yìn huā

tem thuế

Cụm từ
印航
Yìn háng

viết tắt của Air India

Viết tắt
印台区
Yìn tái Qū

Quận Âm Đài của thành phố Đồng Xuyên 銅川市|铜川市[Tong2 chuan1 Shi4], tỉnh Thiểm Tây

Cụm từ
印台
yìn tái

khay mực; đệm mực

Cụm từ
印缅褐头雀鹛
Yìn - Miǎn hè tóu què méi

(loài chim ở Trung Quốc) fulvetta Manipur (Fulvetta manipurensis)

Cụm từ