印鼻
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
印鼻
núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua
Giản thể印鼻
Phồn thể印鼻
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng