Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
印鼻

yìn bí

印鼻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 印鼻 trong tiếng Việt

núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua

Tra từ liên quan