Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
印制电路板印製電路板

yìn zhì diàn lù bǎn

印制电路板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 印制电路板 trong tiếng Việt

bảng mạch in

Tra từ liên quan