印制
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
印制
in ấn; sản xuất (ấn phẩm)
Giản thể印制
Phồn thể印製
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng