危及 wēi jí 危及 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 危及 trong tiếng Việt gây nguy hiểm; đe dọa; nguy cơ (đến tính mạng, an ninh quốc gia, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan