Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可喜可贺可喜可賀

kě xǐ kě hè

可喜可贺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可喜可贺 trong tiếng Việt

đáng chúc mừng; mãn nguyện; Chúc mừng!

Tra từ liên quan