可喜可贺可喜可賀 kě xǐ kě hè 可喜可贺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 可喜可贺 trong tiếng Việt đáng chúc mừng; mãn nguyện; Chúc mừng! 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan