Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可可波罗可可波羅

kě kě bō luó

可可波罗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可可波罗 trong tiếng Việt

cocobolo (mượn từ)

Tra từ liên quan