Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可堪

kě kān

可堪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可堪 trong tiếng Việt

làm sao có thể chịu đựng?; có thể chịu đựng

Tra từ liên quan