Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可可西里

Kě kě xī lǐ

可可西里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可可西里 trong tiếng Việt

Hoh Xil hoặc Khả Khả Tây Lý, khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn trên Cao nguyên Thanh Tạng 青藏高原[Qing1 Zang4 gao1 yuan2]

Tra từ liên quan