Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiào

嚼 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嚼 trong tiếng Việt

dùng trong 倒嚼[dao3 jiao4]

Tra từ liên quan