Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
啰唆囉唆

luō suo

啰唆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 啰唆 trong tiếng Việt

biến thể của 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]

Tra từ liên quan