Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
啰嗦囉嗦

luō suo

啰嗦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 啰嗦 trong tiếng Việt

dài dòng; lắm lời; phiền phức; rắc rối; cũng đọc là [luo1suo1]

Tra từ liên quan