啰嗦囉嗦 luō suo 啰嗦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 啰嗦 trong tiếng Việt dài dòng; lắm lời; phiền phức; rắc rối; cũng đọc là [luo1suo1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan