嗫嚅囁嚅 niè rú 嗫嚅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 嗫嚅 trong tiếng Việt nói lắp; bặp bẹ; nói ngập ngừng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan