Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

图 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 图 trong tiếng Việt

sơ đồ; hình ảnh; bức vẽ; biểu đồ; bản đồ; LT:張|张[zhang1]; lên kế hoạch; am mưu; cố gắng; theo đuổi; tìm kiếm

Tra từ liên quan