Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圆融圓融

yuán róng

圆融 là gì?

圆融 [yuán róng] có nghĩa là hòa nhã; (Phật giáo) hoàn toàn hòa hợp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圆融 trong tiếng Việt

  1. hòa nhã
  2. (Phật giáo) hoàn toàn hòa hợp

Cách đọc và ghi nhớ 圆融

圆融 được đọc là yuán róng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hòa nhã; (Phật giáo) hoàn toàn hòa hợp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan