Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圆凿方枘圓鑿方枘

yuán záo fāng ruì

圆凿方枘 là gì?

圆凿方枘 [yuán záo fāng ruì] có nghĩa là xem 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圆凿方枘 trong tiếng Việt

xem 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2]

Cách đọc và ghi nhớ 圆凿方枘

圆凿方枘 được đọc là yuán záo fāng ruì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan