圆凿方枘
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
圆凿方枘
xem 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2]
Giản thể圆凿方枘
Phồn thể圓鑿方枘
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng